Chữ Hán
罪
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tộitội; phạm tội; lỗi
- Chưa có âm thanhbiến thể của 罪 (zuì), tội phạm
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 罒 + 非
Từ có chữ này
- 受罪Âm Hán Việt: thụ tộichịu đựng; chịu khổ; gian khổHSK 7–9
- 得罪Âm Hán Việt: đắc tộiphạm tội; vi phạm pháp luật; xin lỗi! (trang trọng)HSK 7–9
- 犯罪Âm Hán Việt: phạm tộiphạm tội; tội phạm; hành vi phạm tộiHSK 7–9
- 罪犯Âm Hán Việt: tội phạmtội phạmHSK 7–9
- 罪魁祸首Âm Hán Việt: tội khôi hoạ thủtên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính (thành ngữ); thủ phạm chính; nghĩa bóng: nguyên nhân chính của một thảm họaHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 网络空间绝非法律真空地带。国际社会亟待通过平等磋商制定普遍认可的数据合规准则,在遏制网络犯罪的同时保障数据安全有序流动。Không gian mạng tuyệt đối không phải là vùng chân không pháp lý. Cộng đồng quốc tế cần khẩn trương xây dựng bộ chuẩn mực tuân thủ dữ liệu được công nhận rộng rãi thông qua đàm phán bình đẳng, vừa ngăn chặn tội phạm mạng vừa bảo đảm dữ liệu lưu chuyển an toàn, trật tự.Từ trong câu:网络空间 (wǎngluòkōngjiān)绝非 (juéfēi)法律 (fǎlǜ)真空 (zhēnkōng)地带 (dìdài)国际社会 (guójìshèhuì)亟待 (jídài)通过 (tōngguò)平等 (píngděng)磋商 (cuōshāng)制定 (zhìdìng)普遍 (pǔbiàn)认可 (rènkě)的 (de)数据 (shùjù)合规 (héguī)准则 (zhǔnzé)在 (zài)遏制 (èzhì)网络 (wǎngluò)犯罪 (fànzuì)的 (de)同时 (tóngshí)保障 (bǎozhàng)数据 (shùjù)安全 (ānquán)有序 (yǒuxù)流动 (liúdòng)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.