Cấp: HSK 7–9Từ ghép
犯罪
Nghĩa tiếng Việtphạm tội; tội phạm; hành vi phạm tội
Âm Hán Việtphạm tội
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 phạm tội
- 2 tội phạm; hành vi phạm tội
Câu ví dụ
- 网络空间绝非法律真空地带。国际社会亟待通过平等磋商制定普遍认可的数据合规准则,在遏制网络犯罪的同时保障数据安全有序流动。Không gian mạng tuyệt đối không phải là vùng chân không pháp lý. Cộng đồng quốc tế cần khẩn trương xây dựng bộ chuẩn mực tuân thủ dữ liệu được công nhận rộng rãi thông qua đàm phán bình đẳng, vừa ngăn chặn tội phạm mạng vừa bảo đảm dữ liệu lưu chuyển an toàn, trật tự.Từ trong câu:网络空间 (wǎngluòkōngjiān)绝非 (juéfēi)法律 (fǎlǜ)真空 (zhēnkōng)地带 (dìdài)国际社会 (guójìshèhuì)亟待 (jídài)通过 (tōngguò)平等 (píngděng)磋商 (cuōshāng)制定 (zhìdìng)普遍 (pǔbiàn)认可 (rènkě)的 (de)数据 (shùjù)合规 (héguī)准则 (zhǔnzé)在 (zài)遏制 (èzhì)网络 (wǎngluò)犯罪 (fànzuì)的 (de)同时 (tóngshí)保障 (bǎozhàng)数据 (shùjù)安全 (ānquán)有序 (yǒuxù)流动 (liúdòng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 犯罪学[犯罪學]tội phạm học
- 犯罪者tội phạm; người phạm tội
- 暴力犯罪tội phạm bạo lực
- 单位犯罪[單位犯罪]tội phạm do tổ chức thực hiện
- 低龄犯罪[低齡犯罪]tội phạm vị thành niên; hành vi phạm tội của thanh thiếu niên
- 犯罪记录[犯罪記錄]hồ sơ tội phạm
- 犯罪集团[犯罪集團]tổ chức tội phạm
- 犯罪团伙[犯罪團伙]băng nhóm tội phạm
- 犯罪现场[犯罪現場]hiện trường phạm tội
- 犯罪行为[犯罪行為]hoạt động tội phạm
- 刑事犯罪hành vi phạm tội hình sự
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước