Houzii
← Từ điển
Từ ghép

低龄犯罪

Phồn thể: [低齡犯罪]
dīlíngfànzuì
Nghĩa tiếng Việttội phạm vị thành niên; hành vi phạm tội của thanh thiếu niên
  • 4 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 tội phạm vị thành niên; hành vi phạm tội của thanh thiếu niên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập