Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fàn

犯

Nghĩavi phạm; xúc phạm; tấn công
Bộ thủ犭
Âm Hán Việtphạm
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fànÂm Hán Việt: phạmvi phạm; xúc phạm; tấn công

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 犭 + 㔾

  • Phần chỉ nghĩa: 犭
  • Phần chỉ âm: 㔾

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.