Chữ Hán
犭
Nghĩadạng ba nét của bộ Khang Hy số 94 犬 (quǎn)
Bộ thủ犭
- 3 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- dạng ba nét của bộ Khang Hy số 94 犬 (quǎn)
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 狗gǒuÂm Hán Việt: cẩuchóHSK 1
- 猫māoÂm Hán Việt: mèomèo (LT: 只 (zhī)); (phương ngữ) trốn; (từ mượn) (thông tục) modemHSK 1
- 猜cāiÂm Hán Việt: đoánđoánHSK 4
- 犹yóunhư thể; (giống) như; giống nhưHSK 5
- 狂kuángÂm Hán Việt: cuồngđiên; cuồng; dữ dộiHSK 5
- 独dúÂm Hán Việt: độcmột mình; độc lập; đơn lẻHSK 5
- 猪zhūÂm Hán Việt: trưlợn; heoHSK 5
- 猴hóukhỉHSK 5
- 犯fànÂm Hán Việt: phạmvi phạm; xúc phạm; tấn côngHSK 6
- 狠hěnÂm Hán Việt: ngoantàn nhẫn; dữ dội; hung dữ; kiên quyết; quả quyết; cứng rắn (lòng dạ)HSK 6
- 狮shī(dạng kết hợp) sư tửHSK 6
- 狼lángÂm Hán Việt: langsóiHSK 6
- 狈bèimột loài sói huyền thoại; khốn đốn; thảm hạiHSK 7–9
- 狐húcáoHSK 7–9
- 狡jiǎoxảo quyệt; láu cá; ranh mãnhHSK 7–9
- 狭xiáhẹp; hẹp hòiHSK 7–9
- 狱yùnhà tùHSK 7–9
- 狸líđộng vật giống cáoHSK 7–9
- 猎lièsăn bắnHSK 7–9
- 猖chānghung dữHSK 7–9
- 猛měngÂm Hán Việt: mãnhhung dữ; mãnh liệt; bạo lựcHSK 7–9
- 猩xīngvượnHSK 7–9
- 猾huáxảo quyệtHSK 7–9
- 犰qiúdùng trong 犰狳 (qiúyú)
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.