Chữ Hán
狸
Nghĩađộng vật giống cáo; biến thể của 狸 (lí)
Bộ thủ犭
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- động vật giống cáo
- biến thể của 狸 (lí)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 犭 + 里
- Phần chỉ nghĩa: 犭
- Phần chỉ âm: 里
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.