Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

狸

lí
Nghĩa tiếng Việtđộng vật giống cáo
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

狸

Phồn thể: [貍]
lí
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 狸 (lí)
  • 1 chữ
  • 10 nét