Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

沼狸

zhǎoli
Nghĩa tiếng Việtxem 狐獴 (húměng)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 狐獴 (húměng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

沼狸

zhǎolí
Nghĩa tiếng Việtcầy meerkat; xem 狐獴 (húměng)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cầy meerkat
  2. 2 xem 狐獴 (húměng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập