Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海狸鼠

hǎilíshǔ
Nghĩa tiếng Việt(động vật học) chuột hải ly; chuột nutria
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 (động vật học) chuột hải ly; chuột nutria

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập