Từ ghép
狸猫
Phồn thể: [狸貓]Nghĩa
- 1 mèo báo
- 2 chó gấu trúc
- 3 cầy hương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.