Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狸猫

Phồn thể: [狸貓]
límāo
Nghĩa tiếng Việtmèo báo; chó gấu trúc; cầy hương
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mèo báo
  2. 2 chó gấu trúc
  3. 3 cầy hương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập