Chữ Hán
狠
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: ngoantàn nhẫn; dữ dội; hung dữ; kiên quyết; quả quyết; cứng rắn (lòng dạ)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 犭 + 艮
- 犭quǎndạng ba nét của bộ Khang Hy số 94 犬 (quǎn)
- 艮gènmột trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho núi; ☶; hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 45° (đông bắc)
- Phần chỉ nghĩa: 犭
- Phần chỉ âm: 艮
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.