Chữ HánChữ đa âm
艮
Nghĩa một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho núi; ☶; hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 45° (đông bắc); cùn; dai; nhai không nổi
Bộ thủ艮
- 6 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho núi; ☶; hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 45° (đông bắc)
- cùn; dai; nhai không nổi
Cấu tạo
Gồm các phần: bao góc trên trái · (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 很hěnÂm Hán Việt: ngận(phó từ mức độ); khá; rấtHSK 1
- 眼yǎnÂm Hán Việt: nhãnmắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề)HSK 2
- 跟gēnÂm Hán Việt: ngấngót chân; theo sát; đi cùngHSK 2
- 根gēnÂm Hán Việt: cănrễ; cơ sở; lượng từ cho vật thon dài, ví dụ: điếu thuốc, dây đàn guitarHSK 3
- 银yínÂm Hán Việt: ngânbạc; màu bạc; liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệHSK 3
- 良liángÂm Hán Việt: lươngtốt; rất; rất nhiềuHSK 5
- 艰jiānkhó khăn; vất vả; gian khổHSK 5
- 限xiànÂm Hán Việt: hạngiới hạn; hạn chế; (hình thức kết hợp) giới hạnHSK 5
- 退tuìÂm Hán Việt: thoáirút lui; rút khỏi; từ chối; trả lại (cái gì đó); từ chốiHSK 5
- 恨hènÂm Hán Việt: hậnghét; hối tiếcHSK 6
- 狠hěnÂm Hán Việt: ngoantàn nhẫn; dữ dội; hung dữ; kiên quyết; quả quyết; cứng rắn (lòng dạ)HSK 6
- 痕hénvết sẹo; dấu vếtHSK 6
- 垦kěnkhai hoang (đất); canh tácHSK 7–9
- 恳kěntha thiếtHSK 7–9
- 哏génbuồn cười; hài hước; cái gì đó khôi hài
- 垠yíngiới hạn; biên giới; bờ sông
- 茛gèncây mao lương
- 裉kènđường may bên sườn của áo trên
- 貇
- 銀
- 龈kěnbiến thể của 啃 (kěn)
- 簋guǐđồ đựng thức ăn bằng đồng cổ có miệng tròn và hai hoặc bốn quai; giỏ tròn bằng tre
- 艱
- 齦
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.