Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiàn

限

Nghĩagiới hạn; hạn chế; (hình thức kết hợp) giới hạn
Bộ thủ阝
Âm Hán Việthạn
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 14 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiànÂm Hán Việt: hạngiới hạn; hạn chế; (hình thức kết hợp) giới hạn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 艮

  • Phần chỉ nghĩa: 阝
  • Phần chỉ âm: 艮

Từ có chữ này

Xem thêm 2 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.