Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

年限

niánxiàn
Nghĩa tiếng Việtgiới hạn tuổi; số năm cố định
Âm Hán Việtnên hạn
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giới hạn tuổi
  2. 2 số năm cố định

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập