Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

局限

Phồn thể: [侷限]
júxiàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 局限 (júxiàn)
Âm Hán Việtcục hạn
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 局限 (júxiàn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

局限

júxiàn
Nghĩa tiếng Việtgiới hạn; hạn chế; ràng buộc cái gì trong phạm vi nhất định
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giới hạn
  2. 2 hạn chế
  3. 3 ràng buộc cái gì trong phạm vi nhất định

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập