Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

平静

Phồn thể: [平靜]
píngjìng
Nghĩa tiếng Việttĩnh lặng; không bị quấy rầy; thanh thản
Âm Hán Việtbình tĩnh
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tĩnh lặng
  2. 2 không bị quấy rầy
  3. 3 thanh thản

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập