Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jìng

静

Nghĩayên; tĩnh; lặng
Bộ thủ青
Âm Hán Việttĩnh
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jìngÂm Hán Việt: tĩnhyên; tĩnh; lặng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 青 + 争

  • Phần chỉ nghĩa: 青
  • Phần chỉ âm: 争

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.