Chữ đơnChữ đa âm
利
Nghĩa
- 1 sắc
- 2 có lợi
- 3 lợi ích
- 4 ích lợi
- 5 lợi nhuận
- 6 lãi
- 7 có lợi cho
- 8 mang lại lợi ích
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 流利[lưu lợi]Cấp: HSK 4lưu loát
- 顺利[順利][thuận lợi]Cấp: HSK 4một cách suôn sẻ; không gặp trở ngại
- 便利[tiện lợi]Cấp: HSK 5thuận tiện; dễ dàng; tạo điều kiện
- 不利[bất lợi]Cấp: HSK 5không thuận lợi; bất lợi; có hại
- 利润[利潤][lợi nhuần]Cấp: HSK 5lợi nhuận
- 利益[lợi ích]Cấp: HSK 5lợi ích; quyền lợi
- 利用[lợi dụng]Cấp: HSK 5tận dụng; sử dụng; lợi dụng
- 权利[權利][quyền lợi]Cấp: HSK 5quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó); (văn học cổ) quyền lực và sự giàu có
- 胜利[勝利][thắng lợi]Cấp: HSK 5chiến thắng
- 有利[hữu lợi]Cấp: HSK 5có lợi; thuận lợi
- 便利店[tiện lợi điếm]Cấp: HSK 5cửa hàng tiện lợi
- 福利[phúc lợi]Cấp: HSK 6lợi ích vật chất; lợi ích bằng hiện vật; phúc lợi (xã hội)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc đối xứng Quyền lợi & Nghĩa vụ 既享有…权利,也承担…义务 · 作为 + Danh từ chỉ tư cách,Chủ ngữ + 既…,又/也… | 只有 + Tự giác ràng buộc,才 + Đảm bảo tự doHSK 5
- Cấu trúc bao quát toàn bộ 凡是…都 / 一律… · 凡是 + Thành phần thuộc phạm vi xác định,(Chủ ngữ) + 都 / 一律 / 均 + Vị ngữHSK 5
- Khung giới từ 从…来看 / 从…起 · 从 + Góc độ / Số liệu / Lâu dài + 来看,Mệnh đề | 从 + Điểm khởi đầu (thời gian/việc nhỏ) + 起HSK 5
- Phó từ khuyên nhủ & quy giản 不妨 / 无非 · 不妨 + Cụm động từ (hãy thử… xem sao) | 无非 + (是) + Cụm danh từ/động từ (chẳng qua chỉ là)HSK 5
- Cấu trúc điều kiện pháp lý 一经…即… / 凡…均… · 凡 + Đối tượng thuộc phạm vi + 均须 + Tuân thủ quy địnhHSK 6
- Cấu trúc định vị 立足于 & quy trách nhiệm 归咎于 · 立足于 + Thực tiễn/Nền tảng | 把 + Thất bại + 归咎于 + Nguyên nhânHSK 6