Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
lì

利

Nghĩa tiếng Việtsắc; có lợi; lợi ích
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sắc
  2. 2 có lợi
  3. 3 lợi ích
  4. 4 ích lợi
  5. 5 lợi nhuận
  6. 6 lãi
  7. 7 có lợi cho
  8. 8 mang lại lợi ích

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
Lì

利

Nghĩa tiếng Việthọ [Li4]
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Li4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập