Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

便利店

biànlìdiàn
Nghĩa tiếng Việtcửa hàng tiện lợi
Âm Hán Việttiện lợi điếm
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 cửa hàng tiện lợi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập