Chữ Hán
店
Nghĩaquán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家 (jiā)); (hình thức kết hợp) cửa hàng; tiệm
Bộ thủ广
Âm Hán Việtđiếm
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: điếmquán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家 (jiā)); (hình thức kết hợp) cửa hàng; tiệm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 + 占
- Phần chỉ nghĩa: 广
- Phần chỉ âm: 占
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 书店Âm Hán Việt: thư điếmnhà sáchHSK 1
- 商店Âm Hán Việt: thương điếmcửa hàng; tiệmHSK 1
- 饭店Âm Hán Việt: phạn điếmnhà hàng; khách sạnHSK 1
- 药店Âm Hán Việt: dược điếmnhà thuốcHSK 2
- 酒店Âm Hán Việt: tửu điếmquán rượu; quán bar; khách sạnHSK 2
- 便利店Âm Hán Việt: tiện lợi điếmcửa hàng tiện lợiHSK 5
- 店铺Âm Hán Việt: điếm phốcửa hàng; tiệmHSK 6
Câu ví dụ tiêu biểu
- 太好了!三十分钟后我们在电影院的店里见吧!Tuyệt quá! 30 phút nữa chúng mình gặp nhau ở cửa tiệm trong rạp chiếu phim nhé!
- 它没到书店去。你看,它在房间的桌子下!Nó không跑 đến hiệu sách đâu. Bạn nhìn kìa, nó ở dưới cái bàn trong phòng!
- 我吃过饭了,我没看见它。它在房间外还是在学校前的书店里?Mình ăn cơm rồi, nhưng không nhìn thấy nó. Nó ở ngoài phòng hay ở trong hiệu sách phía trước trường?
- 我的手机坏了,刚才看错了时间。虽然后面还有事情,但我先跟你去药店买药吧。Điện thoại của mình bị hỏng rồi, vừa nãy lại nhìn nhầm giờ. Tuy lát nữa vẫn còn việc nhưng mình đi hiệu thuốc mua thuốc với bạn trước nhé.
- 昨天我去饭店的时候,看见几个小朋友在那里找他们的车。你知道他们什么时候回家吗?Hôm qua lúc mình đi nhà hàng, nhìn thấy mấy em nhỏ đang tìm xe của các em ấy ở đằng đó. Bạn có biết khi nào các em ấy về nhà không?
- 机票和酒店都已经买好了,门票也买完了。明天早上八点从机场飞。Vé máy bay và khách sạn đều đã đặt xong xuôi rồi, vé vào cổng cũng mua xong rồi. Tám giờ sáng mai bay từ sân bay.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.