Houzii
← Từ điển
Từ ghép

看错

Phồn thể: [看錯]
kàncuò
Nghĩa tiếng Việthiểu sai những gì nhìn hoặc đọc; phán đoán sai (ai đó); nhầm (người này với người khác)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hiểu sai những gì nhìn hoặc đọc
  2. 2 phán đoán sai (ai đó)
  3. 3 nhầm (người này với người khác)
  4. 4 đọc sai (tài liệu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập