Từ ghép
坏了
Phồn thể: [壞了]Nghĩa
- 1 tiêu rồi!
- 2 chết rồi!
- 3 ôi không!
- 4 (hậu tố) cực kỳ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 一颗老鼠屎坏了一锅汤[一顆老鼠屎壞了一鍋湯]nghĩa đen: một viên phân chuột làm hỏng cả nồi canh (thành ngữ); nghĩa bóng: một con sâu làm rầu nồi canh
- 一颗老鼠屎坏了一锅粥[一顆老鼠屎壞了一鍋粥]xem 一粒老鼠屎坏了一锅粥 (yīlìlǎoshǔshǐhuàileyīguōzhōu)
- 一粒老鼠屎坏了一锅粥[一粒老鼠屎壞了一鍋粥]nghĩa đen một viên phân chuột làm hỏng cả nồi cháo (thành ngữ); nghĩa bóng một con sâu làm rầu nồi canh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phức câu nhân quả 由于…因此 / 于是 / 结果 · 由于 + Nguyên nhân,因此 / 所以 + Kết quả | Sự việc A,于是 + Hành động tiếp nối B | Sự việc A,结果 + Kết quả ngoài dự kiếnHSK 4
- Phân biệt từ nối chỉ hệ quả 致使 / 导致 / 从而 · Nguyên nhân xấu + 致使 / 导致 + Hậu quả tiêu cực | Hành động/Biện pháp A,从而 + Đạt được kết quả tích cực BHSK 5