Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坏了

Phồn thể: [壞了]
huàile
Nghĩa tiếng Việttiêu rồi!; chết rồi!; ôi không!
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiêu rồi!
  2. 2 chết rồi!
  3. 3 ôi không!
  4. 4 (hậu tố) cực kỳ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập