Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一颗老鼠屎坏了一锅汤

Phồn thể: [一顆老鼠屎壞了一鍋湯]
yìkēlǎoshǔshǐhuàileyìguōtāng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: một viên phân chuột làm hỏng cả nồi canh (thành ngữ); nghĩa bóng: một con sâu làm rầu nồi canh
  • 10 chữ
  • 71 nét
  • 2 nghĩa