Chữ Hán
颗
Nghĩalượng từ cho vật nhỏ hình cầu, ngọc trai, hạt bắp, răng, trái tim, vệ tinh, v.v.
Bộ thủ页
Âm Hán Việtkhoả
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: khoảlượng từ cho vật nhỏ hình cầu, ngọc trai, hạt bắp, răng, trái tim, vệ tinh, v.v.
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 果 + 页
- Phần chỉ nghĩa: 果
- Phần chỉ âm: 页
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 许多教育学家常说,每个孩子都是一颗独特的种子,有着不同的潜能与花期。优秀的教育应当致力于发现并尊重学生的个性差异。Nhiều nhà giáo dục học thường nói, mỗi đứa trẻ đều là một hạt giống độc đáo, có tiềm năng và mùa nở hoa khác nhau. Nền giáo dục xuất sắc cần dốc sức phát hiện và tôn trọng sự khác biệt cá tính của học sinh.Từ trong câu:许多 (xǔduō)教育学 (jiàoyùxué)家常 (jiācháng)说 (shuō)每 (měi)个 (gè)孩子 (háizi)都 (dōu)是 (shì)一 (yī)颗 (kē)独特 (dútè)的 (de)种子 (zhǒngzi)有着 (yǒuzhe)不同 (bùtóng)的 (de)潜能 (qiánnéng)与 (yǔ)花期 (huāqī)优秀 (yōuxiù)的 (de)教育 (jiàoyù)应当 (yīngdāng)致力于 (zhìlìyú)发现 (fāxiàn)并 (bìng)尊重 (zūnzhòng)学生 (xuésheng)的 (de)个性 (gèxìng)差异 (chāyì)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.