Cấp: HSK 1Từ ghép
孩子
Nghĩa
- 1 trẻ em
Lượng từ dạy
Câu ví dụ
- 我家有四口人。王老师家有两个孩子,一个儿子今年八岁,一个女儿今年六岁。Nhà mình có 4 người. Nhà thầy Vương có hai người con, một con trai năm nay 8 tuổi, một con gái năm nay 6 tuổi.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 孩子们[孩子們]trẻ em
- 孩子气[孩子氣]như con trai; tính trẻ con; tính trẻ con
- 猴孩子tiểu quỷ
- 毛孩子(thuộc ngữ) trẻ nhỏ; trẻ con không biết gì
- 男孩子con trai
- 女孩子cô gái
- 小孩子trẻ con
- 熊孩子(tiếng địa phương) tiểu quỷ; đứa trẻ hư
- 野孩子đứa trẻ hoang dã
- 老婆孩子热炕头[老婆孩子熱炕頭]vợ, con và giường ấm (thành ngữ); cuộc sống giản dị và tốt đẹp
- 会哭的孩子有奶吃[會哭的孩子有奶吃]nghĩa đen: đứa trẻ biết khóc thì được bú sữa (thành ngữ); nghĩa bóng: bánh xe kêu có dầu
- 会哭的孩子有糖吃[會哭的孩子有糖吃]nghĩa đen: đứa trẻ biết khóc thì được kẹo (thành ngữ); nghĩa bóng: bánh xe kêu có dầu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 八[bát]Cấp: HSK 1tám; 8
- 爸爸[ba ba]Cấp: HSK 1(thông tục) cha; ba
- 百[bách]Cấp: HSK 1một trăm; nhiều; tất cả các loại
- 大[đại]Cấp: HSK 1to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))
- 多[đa]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻ
- 多少[đa thiểu]Cấp: HSK 1bao nhiêu?; mấy?; (số điện thoại, mã sinh viên, v.v.) số bao nhiêu?
- 二[nhì]Cấp: HSK 1hai; 2; (tiếng Bắc Kinh) ngu ngốc
- 儿子[兒子][nhi tí]Cấp: HSK 1con trai
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu chữ 有 (yǒu), phủ định 没有 và phân biệt 二 / 两 · Chủ ngữ + 有 / 没有 + Số từ + Lượng từ + Danh từHSK 1
- Cấu trúc bao quát toàn bộ 凡是…都 / 一律… · 凡是 + Thành phần thuộc phạm vi xác định,(Chủ ngữ) + 都 / 一律 / 均 + Vị ngữHSK 5
- Cấu trúc phủ định kép & so sánh bậc nhất 非…不可 / 莫过于 · 非 + Động từ/Cụm từ + 不可 (nhất định phải) | Chủ ngữ + 莫过于 + Đối tượng bậc nhất (không gì hơn/bằng)HSK 5