Houzii
← Từ điển
Từ ghép

野孩子

yěháizǐ
Nghĩa tiếng Việtđứa trẻ hoang dã
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 đứa trẻ hoang dã

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập