Từ ghép
老婆孩子热炕头
Phồn thể: [老婆孩子熱炕頭]Nghĩa tiếng Việtvợ, con và giường ấm (thành ngữ); cuộc sống giản dị và tốt đẹp
- 7 chữ
- 52 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vợ, con và giường ấm (thành ngữ)
- 2 cuộc sống giản dị và tốt đẹp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 老[lão]già, lớn tuổi; cũ; luôn, rấtTrang chữ →
- 婆(dạng kết hợp) bà; (dạng kết hợp) bà quản gia; (dạng kết hợp) mẹ chồngTrang chữ →
- 孩(hình thức kết hợp) trẻ conTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 热[nhiệt]hâm nóng; làm nóng; nóng (thời tiết)Trang chữ →
- 炕kháng (giường gạch có thể đốt nóng); nướng; phơi sấy bằng nhiệt lửaTrang chữ →
- 头[đầu]hậu tố cho danh từTrang chữ →