Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老婆孩子热炕头

Phồn thể: [老婆孩子熱炕頭]
lǎopóháizirèkàngtou
Nghĩa tiếng Việtvợ, con và giường ấm (thành ngữ); cuộc sống giản dị và tốt đẹp
  • 7 chữ
  • 52 nét
  • 2 nghĩa