Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kàng · kàng

炕

Nghĩabiến thể cũ của 炕 (kàng); kháng (giường gạch có thể đốt nóng); nướng; phơi sấy bằng nhiệt lửa
Bộ thủ火
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kàngbiến thể cũ của 炕 (kàng)
  • kàngkháng (giường gạch có thể đốt nóng); nướng; phơi sấy bằng nhiệt lửa

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 火 + 亢

  • Phần chỉ nghĩa: 火
  • Phần chỉ âm: 亢

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.