Chữ Hán
亢
Nghĩacao; ngạo mạn; quá mức; họ [Kang4]; Khang, một trong 28 chòm sao
Bộ thủ亠
- 4 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- cao; ngạo mạn; quá mức
- họ [Kang4]; Khang, một trong 28 chòm sao
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 亠 + 几
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 航hángthuyền; tàu; phi thuyềnHSK 4
- 抗kàngkháng; chống; cưỡng lạiHSK 6
- 吭hángcổ họngHSK 7–9
- 坑kēngÂm Hán Việt: ganhhố; chỗ lõm; chỗ trũng; đường hầm; hố trong lòng đất; (cổ) chôn sốngHSK 7–9
- 伉kàngvợ chồng; to cao; mạnh mẽ
- 沆hàngmột chiếc phà; sương mù; dòng chảy
- 闶kāngdùng trong 闶阆 (kāngláng); tiếng Đài Loan đọc là [kang4]
- 杭Hánghọ [Hang2]; viết tắt của Hàng Châu 杭州 (Hángzhōu)
- 炕kàngbiến thể cũ của 炕 (kàng)
- 肮āngbẩn; bẩn thỉu
- 钪kàngscandium (hóa học)
- 颃hángbay xuống
- 頏
- 骯
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.