Chữ Hán
抗
Nghĩakháng; chống; cưỡng lại
Bộ thủ扌
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- kháng; chống; cưỡng lại
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 亢
Từ có chữ này
- 对抗Âm Hán Việt: đỗi khángchống cự; kháng cự; đối đầuHSK 6
- 抵抗Âm Hán Việt: để khángkháng cự; phản khángHSK 6
- 反抗Âm Hán Việt: phản khángkháng cự; nổi loạnHSK 7–9
- 抗争Âm Hán Việt: kháng tranhkháng cự; đứng lên đấu tranh (chống lại)HSK 7–9
- 抗拒Âm Hán Việt: kháng cựkháng cự; chống đối; phản đốiHSK 7–9
- 抗衡Âm Hán Việt: kháng hànhcạnh tranh với; đối đầu với; chống lạiHSK 7–9
- 抗议Âm Hán Việt: kháng nghịphản đối; cuộc phản đốiHSK 7–9
- 抗生素Âm Hán Việt: kháng sinh tốkháng sinhHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 长期缺乏睡眠不仅让人白天没精神,还会降低身体抵抗力。只有坚持规律饮食、按时休息,身体才能保持良好的状态。Thiếu ngủ kéo dài không những khiến người ta ban ngày uể oải, mà còn làm giảm sức đề kháng của cơ thể. Chỉ có kiên trì ăn uống điều độ, nghỉ ngơi đúng giờ thì cơ thể mới giữ được trạng thái tốt.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.