Cấp: HSK 5Từ ghép
状态
Phồn thể: [狀態]Nghĩa tiếng Việttình trạng; trạng thái; tình hình
Âm Hán Việttrạng thái
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tình trạng; trạng thái; tình hình
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 谢谢胡医生!从今天起,我宁可每天少学半个小时,也绝不再熬夜了,这样才能缓解焦虑,依然保持高效的学习状态。Cảm ơn bác sĩ Hồ! Từ hôm nay trở đi, cháu thà mỗi ngày học ít đi nửa tiếng, chứ tuyệt đối không thức khuya nữa, có vậy mới giải toả được lo âu và vẫn giữ được trạng thái học tập hiệu quả.
- 长期缺乏睡眠不仅让人白天没精神,还会降低身体抵抗力。只有坚持规律饮食、按时休息,身体才能保持良好的状态。Thiếu ngủ kéo dài không những khiến người ta ban ngày uể oải, mà còn làm giảm sức đề kháng của cơ thể. Chỉ có kiên trì ăn uống điều độ, nghỉ ngơi đúng giờ thì cơ thể mới giữ được trạng thái tốt.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 标准状态[標準狀態]điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất
- 不在状态[不在狀態]không đạt phong độ; không là chính mình
- 催眠状态[催眠狀態]trạng thái thôi miên
- 第三状态[第三狀態]tình trạng sức khỏe dưới mức tối ưu
- 精神状态[精神狀態]trạng thái tinh thần; tình trạng tâm lý
- 紧急状态[緊急狀態]tình trạng khẩn cấp
- 紧张状态[緊張狀態]tình huống căng thẳng; bế tắc
- 临界状态[臨界狀態]trạng thái tới hạn; tính tới hạn
- 麻醉状态[麻醉狀態]gây mê; trạng thái mê
- 情绪状态[情緒狀態]trạng thái cảm xúc
- 植物状态[植物狀態]trạng thái thực vật (y học)
- 状态动词[狀態動詞](ngôn ngữ học) động từ chỉ trạng thái
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 藏[tàng]Cấp: HSK 5che giấu; cất giấu; chứa đựng
- 操作[thao tác]Cấp: HSK 5làm việc; vận hành; thao tác
- 测[測][trắc]Cấp: HSK 5khảo sát; đo; phỏng đoán
- 册[冊][sách]Cấp: HSK 5sách; tập sách; lượng từ cho sách
- 曾[tằng]Cấp: HSK 5đã; từng; đã từng (trong quá khứ)
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 测试[測試][trắc thí]Cấp: HSK 5kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
- 插[chắp]Cấp: HSK 5cắm; vào; đâm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này