Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhuàng

状

Nghĩacáo buộc; kiện trạng; tình trạng
Bộ thủ犬
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhuàngcáo buộc; kiện trạng; tình trạng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 丬 + 犬

  • Phần chỉ nghĩa: 犬
  • Phần chỉ âm: 丬

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.