Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

状元

Phồn thể: [狀元]
zhuàngyuán
Nghĩa tiếng Việtthủ khoa kỳ thi đình (đạt hạng cao nhất trong hệ thống khoa cử thời phong kiến); xem 榜眼 (bǎngyǎn) và 探花 (tànhuā); thủ khoa kỳ thi tuyển sinh đại học 高考 (gāokǎo)
Âm Hán Việttrạng nguyên
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thủ khoa kỳ thi đình (đạt hạng cao nhất trong hệ thống khoa cử thời phong kiến)
  2. 2 xem 榜眼 (bǎngyǎn) và 探花 (tànhuā)
  3. 3 thủ khoa kỳ thi tuyển sinh đại học 高考 (gāokǎo)
  4. 4 (ví von) người tài năng xuất sắc nhất trong lĩnh vực
  5. 5 ngôi sao sáng dẫn đầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập