Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

状

Phồn thể: [狀]
zhuàng
Nghĩa tiếng Việtcáo buộc; kiện trạng; tình trạng
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cáo buộc
  2. 2 kiện trạng
  3. 3 tình trạng
  4. 4 điều kiện
  5. 5 mạnh
  6. 6 mẽ
  7. 7 hình dạng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập