Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惨状

Phồn thể: [慘狀]
cǎnzhuàng
Nghĩa tiếng Việttàn phá; tình cảnh thảm khốc
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tàn phá
  2. 2 tình cảnh thảm khốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập