Houzii
← Từ điển
Từ ghép

层状

Phồn thể: [層狀]
céngzhuàng
Nghĩa tiếng Việtphân lớp; dạng tầng (địa chất)
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phân lớp
  2. 2 dạng tầng (địa chất)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập