Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm

少

shǎo
Nghĩa tiếng Việtít; hơn; thiếu
Âm Hán Việtthiểu
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ít
  2. 2 hơn
  3. 3 thiếu
  4. 4 mất
  5. 5 ngừng (làm gì đó)
  6. 6 hiếm khi

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

少

shào
Nghĩa tiếng Việttrẻ
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 trẻ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập