Cấp: HSK 4Từ ghép
少年
Nghĩa tiếng Việttuổi thiếu niên; người trẻ; (văn học) thiếu niên; chàng trai
Âm Hán Việtthiểu nên
- 2 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tuổi thiếu niên
- 2 người trẻ
- 3 (văn học) thiếu niên; chàng trai
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 青少年thanh thiếu niên; tuổi trẻ; thanh niên
- 少年犯tội phạm trẻ; thiếu niên phạm pháp
- 少年宫[少年宮]Cung Thiếu nhi, nơi trẻ em có thể tham gia các hoạt động ngoại khóa khác nhau
- 少年老成tuy trẻ nhưng tài giỏi; thiếu sức sống tuổi trẻ
- 少年之家trung tâm thiếu nhi; câu lạc bộ thiếu nhi
- 少年先锋队[少年先鋒隊]Đội Thiếu niên Tiền phong Trung Quốc (liên đội tiểu học, chuẩn bị cho Đoàn Thanh niên Cộng sản); viết tắt thành 少先隊|少先队
- 少年夫妻老来伴[少年夫妻老來伴]vợ chồng khi trẻ, bạn đời khi về già
- 花有重开日,人无再少年[花有重開日,人無再少年]hoa có ngày nở lại, người không thể trẻ lại (tục ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 到底[đáo để]Cấp: HSK 4cuối cùng; rốt cuộc; khi tất cả đã được nói và làm
- 大约[大約][đại ước]Cấp: HSK 4khoảng; chắc là
- 基本上[cơ bản thượng]Cấp: HSK 4về cơ bản; nhìn chung
- 积累[積累][tích luỹ]Cấp: HSK 4tích lũy; sự tích lũy; tính tích lũy
- 竟然[cánh nhiên]Cấp: HSK 4một cách bất ngờ; ngạc nhiên; trước mọi thứ
- 理解[lí giải]Cấp: HSK 4lĩnh hội; hiểu
- 流利[lưu lợi]Cấp: HSK 4lưu loát
- 难道[難道][nan đạo]Cấp: HSK 4chẳng lẽ...; có thể nào...?
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này