Từ ghép
少年先锋队
Phồn thể: [少年先鋒隊]Nghĩa tiếng ViệtĐội Thiếu niên Tiền phong Trung Quốc (liên đội tiểu học, chuẩn bị cho Đoàn Thanh niên Cộng sản); viết tắt thành 少先隊|少先队
- 5 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Đội Thiếu niên Tiền phong Trung Quốc (liên đội tiểu học, chuẩn bị cho Đoàn Thanh niên Cộng sản)
- 2 viết tắt thành 少先隊|少先队
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.