Từ ghép
少年宫
Phồn thể: [少年宮]Nghĩa tiếng ViệtCung Thiếu nhi, nơi trẻ em có thể tham gia các hoạt động ngoại khóa khác nhau
- 3 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 Cung Thiếu nhi, nơi trẻ em có thể tham gia các hoạt động ngoại khóa khác nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.