Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gōng · Gōng

宫

Nghĩacung điện; đền thờ; thiến (như một hình phạt thân thể); họ [Gong1]
Bộ thủ宀
Âm Hán Việtcung
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gōngChưa có âm thanhÂm Hán Việt: cungcung điện; đền thờ; thiến (như một hình phạt thân thể)
  • GōngChưa có âm thanhhọ [Gong1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 吕

  • Phần chỉ nghĩa: 宀
  • Phần chỉ âm: 吕

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.