Chữ Hán
宫
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: cungcung điện; đền thờ; thiến (như một hình phạt thân thể)
- Chưa có âm thanhhọ [Gong1]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 吕
- 宀miánbộ "mái nhà" (bộ Khang Hy số 40), xuất hiện trong 家, 定, 安 vv, gọi là 宝盖 (bǎogài)
- 吕lǚquản âm, tiêu chuẩn cao độ, một trong mười hai bán âm trong hệ thống âm truyền thống
- Phần chỉ nghĩa: 宀
- Phần chỉ âm: 吕
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.