Chữ Hán
吕
Nghĩaquản âm, tiêu chuẩn cao độ, một trong mười hai bán âm trong hệ thống âm truyền thống; họ [Lu:3]
Bộ thủ口
- 6 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- quản âm, tiêu chuẩn cao độ, một trong mười hai bán âm trong hệ thống âm truyền thống
- họ [Lu:3]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 口 + 口
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 营yíngtrại; doanh trại; tiểu đoànHSK 5
- 宫gōngÂm Hán Việt: cungcung điện; đền thờ; thiến (như một hình phạt thân thể)HSK 6
- 侣lǚbạn đồng hànhHSK 7–9
- 莒jǔtên gọi khác của khoai môn (cũ)
- 闾lǘcổng làng; làng
- 稆lǚbiến thể của 穞 (lǚ)
- 铝lǚnhôm (hoá học)
- 鋁
- 閭
- 營
- 麿mǒ(chữ quốc tự Nhật Bản) ta, tôi (cổ); hậu tố gắn vào tên người hoặc thú cưng; đọc là maro
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.