Chữ Hán
侣
Nghĩabạn đồng hành
Bộ thủ亻
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- bạn đồng hành
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 吕
- 亻rénbộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 9)
- 吕lǚquản âm, tiêu chuẩn cao độ, một trong mười hai bán âm trong hệ thống âm truyền thống
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 吕
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.