Cấp: HSK 7–9Từ ghép
伴侣
Phồn thể: [伴侶]Nghĩa
- 1 bạn đồng hành
- 2 bạn đời
- 3 đối tác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 半岛[半島][bán đảo]Cấp: HSK 7–9bán đảo
- 半导体[半導體][bán đạo thể]Cấp: HSK 7–9chất bán dẫn
- 绊脚石[絆腳石][bận cước thạch]Cấp: HSK 7–9chướng ngại; vật cản; người cản đường
- 半径[半徑][bán kính]Cấp: HSK 7–9bán kính
- 办事处[辦事處][biện sự xử]Cấp: HSK 7–9văn phòng; cơ quan
- 导向[導向][đạo hướng]Cấp: HSK 7–9được định hướng tới; định hướng
- 均衡[quân hành]Cấp: HSK 7–9bằng nhau; cân bằng; hài hòa
- 潜能[潛能][tiềm năng]Cấp: HSK 7–9tiềm năng; khả năng ẩn giấu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này