Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bàn

伴

Nghĩabạn đồng hành; đồng chí; cộng sự; đồng hành
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtbạn
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bànÂm Hán Việt: bạnbạn đồng hành; đồng chí; cộng sự; đồng hành

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 半

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 半

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.