Từ ghép
对等
Phồn thể: [對等]Nghĩa tiếng Việtđịa vị bình đẳng; đối xử bình đẳng; ngang bằng (theo pháp luật)
- 2 chữ
- 17 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 địa vị bình đẳng
- 2 đối xử bình đẳng
- 3 ngang bằng (theo pháp luật)
- 4 công bằng
- 5 có đi có lại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.