Houzii
← Từ điển
Từ ghép

对等

Phồn thể: [對等]
duìděng
Nghĩa tiếng Việtđịa vị bình đẳng; đối xử bình đẳng; ngang bằng (theo pháp luật)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa