Chữ Hán
对
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: đỗiđúng; chính xác; hướng đến; tại; vì; về; liên quan đến
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 又 + 寸
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 对不起Âm Hán Việt: đỗi bất khởiTôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ; làm (ai đó) thất vọng; không đạt kỳ vọngHSK 1
- 对话Âm Hán Việt: đỗi thoạinói chuyện (với ai đó); đối thoại; cuộc trò chuyệnHSK 3
- 反对phản đối; chống lạiHSK 4
- 对于Âm Hán Việt: đỗi ưvề; liên quan đến (cái gì đó); đối vớiHSK 4
- 对方Âm Hán Việt: đỗi phươngngười kia; bên kia; phía bên kiaHSK 4
- 对面Âm Hán Việt: đỗi diện(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trướcHSK 4
- 面对Âm Hán Việt: diện đỗiđối mặt; đương đầuHSK 4
- 对待Âm Hán Việt: đỗi đãiđối xử; sự đối xửHSK 5
- 对手Âm Hán Việt: đỗi thủđối thủ; địch thủ; đối thủ ngang sứcHSK 5
- 对比Âm Hán Việt: đỗi tỉso sánh; tương phản; tỉ lệHSK 5
- 对象Âm Hán Việt: đỗi tượngmục tiêu; đối tượng; bạn đời; bạn trai; bạn gáiHSK 5
- 应对Âm Hán Việt: ứng đỗitrả lời; đáp lại; xử lý; đối phó; phản ứngHSK 5
Xem thêm 12 từ
- 相对tương đối; đối lập; chống lạiHSK 5
- 绝对tuyệt đối; vô điều kiệnHSK 5
- 针对Âm Hán Việt: châm đỗinhắm vào; tập trung vào; nhằm vào hoặc chống lại; để đối phó vớiHSK 5
- 对应Âm Hán Việt: đỗi ứngtương ứng với; tương đương với; là đối tác củaHSK 6
- 对抗Âm Hán Việt: đỗi khángchống cự; kháng cự; đối đầuHSK 6
- 对接Âm Hán Việt: đỗi tiếpkết nối; giao nhau; một mối nối (giữa các thành phần)HSK 6
- 对称Âm Hán Việt: đỗi xưngđối xứng; cân đốiHSK 6
- 对立Âm Hán Việt: đỗi lậpphản đối; đối lập; chống lạiHSK 6
- 作对Âm Hán Việt: tác đỗiđối đầu; phản đối; tạo thành một cặpHSK 7–9
- 对付Âm Hán Việt: đỗi phóxử lý; đối phó; giải quyết; tạm xoay xở; làm cho xong; (tiếng địa phương) (thường dùng ở dạng phủ định) hòa hợp với (ai đó)HSK 7–9
- 对岸Âm Hán Việt: đỗi ngànbờ đối diện (của một vùng nước)HSK 7–9
- 对峙(như núi, v.v.) đứng đối diện nhau; (nghĩa bóng) đối đầu nhauHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 在日常生活中,人与人之间偶尔会产生一些小误会。对于这些误会,最好的办法就是诚实地沟通。Trong cuộc sống hằng ngày, giữa người với người đôi khi sẽ nảy sinh một vài hiểu lầm nhỏ. Đối với những hiểu lầm này, cách tốt nhất chính là giao tiếp trung thực.
- 如果不小心说错了话,对方也许能理解我们不是故意的,但主动尊重和学习彼此的文化,才能让交流更加愉快。Nếu vô tình nói sai lời nào, đối phương có lẽ sẽ thông cảm rằng chúng ta không cố ý, nhưng chủ động tôn trọng và học hỏi văn hoá của nhau thì mới giúp việc giao lưu thêm vui vẻ.
- 如果做错了事,主动向对方道歉不仅是有礼貌的表现,也能赢得别人的尊重和表扬。Nếu làm sai chuyện gì, chủ động xin lỗi đối phương không những là biểu hiện lịch sự mà còn giành được sự tôn trọng và khen ngợi của người khác.
- 对,我们的工作太忙了,我还想认识新同学。Đúng vậy, công việc của bọn chị bận quá, chị còn muốn làm quen bạn học mới.
- 对,早上六点就去了,我们坐了三个小时的飞机,在朋友家住了一年。我很爱我的家人!Đúng vậy, 6 giờ sáng đã đi rồi, chúng mình đi máy bay 3 tiếng đồng hồ, ở nhà người bạn một năm. Mình rất yêu gia đình mình!
- 对不起!Xin lỗi bạn!Từ trong câu:对不起 (duìbuqǐ)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.