Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
duì

对

Nghĩađúng; chính xác; hướng đến; tại; vì; về; liên quan đến
Bộ thủ寸
Âm Hán Việtđỗi
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • duìÂm Hán Việt: đỗiđúng; chính xác; hướng đến; tại; vì; về; liên quan đến

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 又 + 寸

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.