Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn
ài

爱

Phồn thể: [愛]
Nghĩa tiếng Việtyêu; thích; tình cảm; có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)
Âm Hán Việtái
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 yêu; thích
  2. 2 tình cảm
  3. 3 có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập