Cấp: HSK 2Từ ghép
眼睛
Nghĩa
- 1 mắt
Câu ví dụ
- 照片上这两个小孩儿真可爱!那个大眼睛的女孩儿是你,旁边那个男孩儿是谁?Hai đứa trẻ trong ảnh đáng yêu thật! Cô bé mắt to kia là bạn, còn cậu bé bên cạnh là ai thế?
- 小雪小时候眼睛大大的,个子比弟弟高一点儿。那时候两个小孩儿经常手拉着手一起去玩。Hồi nhỏ Tiểu Tuyết mắt to tròn, vóc người cao hơn em trai một chút. Hồi ấy hai đứa trẻ thường nắm tay nhau cùng đi chơi.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 鼓眼睛mắt lồi
- 辣眼睛(từ mới khoảng năm 2016) (tiếng lóng) khó nhìn; nhức mắt
- 眨眼睛nháy mắt
- 不长眼睛[不長眼睛]xem 没长眼睛 (méizhǎngyǎnjing)
- 擦亮眼睛mở to mắt (thành ngữ); cảnh giác; tỉnh táo
- 没长眼睛[沒長眼睛](khẩu ngữ) mù à?; đi đứng nhìn đường đi!
- 眼睛吃冰淇淋(tiếng lóng) (Đài Loan) ngắm người đẹp
- 闭塞眼睛捉麻雀[閉塞眼睛捉麻雀]nghĩa đen: bịt mắt bắt chim sẻ (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động một cách mù quáng
- 睁着眼睛说瞎话[睜著眼睛說瞎話](thành ngữ) nói dối trắng trợn; nói nhảm nhí
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 比[tỉ]Cấp: HSK 2so sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệ
- 高[cao]Cấp: HSK 2cao; khoảng trên trung bình; to
- 个子[個子][cá tí]Cấp: HSK 2chiều cao; dáng vóc; thể trạng
- 男孩儿[男孩兒][nam hài nhi]Cấp: HSK 2biến thể er hoá của 男孩 (nánhái)
- 女孩儿[女孩兒][nữa hài nhi]Cấp: HSK 2biến thể er hoá của 女孩 (nǚhái)
- 晴[tạnh]Cấp: HSK 2trời quang; rõ ràng (thời tiết)
- 手[thủ]Cấp: HSK 2tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất định
- 头[頭][đầu]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 3đầu; kiểu tóc; trên cùng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này