Từ ghép
眼睛吃冰淇淋
Nghĩa
- 1 (tiếng lóng) (Đài Loan) ngắm người đẹp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 眼[nhãn]mắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề)Trang chữ →
- 睛mắt; nhãn cầuTrang chữ →
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 冰[băng]băng; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnhTrang chữ →
- 淇tên một con sôngTrang chữ →
- 淋[lấm]tưới nhỏ giọt; nhỏ xuống; rótTrang chữ →